NEXEN MTP


Sizes Có sẵn

Thông số kỹ thuật




Kích cỡ Mâm Đường kính(mm) Bề rộng hông Lốp (mm) Xe nâng Di chuyển
Bánh tải Bánh lái ~ 6km/h ~ 10km/h ~ 25km/h
4.00-8 3.00D 405 116 950 730 950 860 730
5.00-8 3.00D 458 125 1,415 1,090 1,415 1,285 1,090
15X4 1/2-8 3.00D 376 115 1,040 800 1,040 945 800
18X7-8 4.33R 454 156 2,145 1,650 2,145 1,945 1,650
6.00-9 4.00E 530 139 1,885 1,450 1,885 1,710 1,450
21X8-9 6.00E 518 184 2,755 2,120 2,755 2,500 2,120
6.50-10 5.00F 547 172 2,340 1,800 2,340 2,125 1,800
200/50-10 6.50F 457 198 2,470 1,900 2,470 2,240 1,900
23X9-10 6.50F 583 204 3,160 2,430 3,160 2,865 2,430
7.00-12 5.00S 653 172 2,920 2,240 2,920 2,645 2,240
23X10-12 8.00G 589 240 3,770 2,900 3,770 3,420 2,900
7.00-15 6.00 734 175 3,545 2,725 3,545 3,215 2,725
8.15-15 (28X9-15) 7.00 696 212 3,445 2,650 3,445 3,125 2,650
8.25-15 6.50 807 202 4,750 3,650 4,750 4,300 3,650
250-15 7.50 716 226 4,545 3,650 4,545 4,310 3,650
300-15 8.00 812 266 5,850 4,500 5,850 5,310 4,500
7.50-16 5.50 780 197 3,950 3,050 3,950 3,600 3,050
9.00-20 7.00 1,006 232 5,340 4,450 5,340 4,845 4,450
10.00-20 7.00 1,024 258 6,000 5,000 6,000 5,450 5,000
10.00-20 7.50V 1,024 258 6,000 5,000 6,000 5,450 5,000
11.00-20 8.00V 1,058 280 6,500 5,425 6,500 5,900 5,425
12.00-20 8.00V 1,092 297 7,500 6,250 7,500 6,810 6,250
Với kinh nghiệm hơn 20 năm phân phối vỏ xe, chúng tôi am hiểu đặc tính của từng loại vỏ xe hiện có trên ....

Với kinh nghiệm hơn 20 năm phân phối vỏ xe, chúng tôi am hiểu đặc tính của từng loại vỏ...

MORE
Sản phẩm của VIETTIRE được ra đời từ những nhãn hiệu hàng đầu với xuất xứ rõ ràng.

Sản phẩm của VIETTIRE được ra đời từ những nhãn hiệu hàng đầu với xuất xứ rõ ràng. Khách hàng...

MORE
Chúng tôi hiểu được tầm quan trọng trong việc tiết kiệm các chi phí

Chúng tôi hiểu được tầm quan trọng trong việc tiết kiệm các chi phí, VIETTIRE là công ty duy nhất...

MORE
VIETTIRE tự hào là nhà phân phối hàng đầu với dịch vụ hậu mãi tốt nhất

VIETTIRE tự hào là nhà phân phối hàng đầu với dịch vụ hậu mãi tốt nhất, Công ty luôn quan...

MORE